plain flour

/ˈpleɪn/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, nấu ăn) Bột mì có hàm lượng gluten trung bình, thích hợp sử dụng thông thường.
    (UK, Ireland, Commonwealth, cooking) A wheat flour with a medium gluten content, suitable for general use.
    Từ đồng nghĩa:all-purpose flour
  2. (Tiêu chuẩn nhận dạng của Hoa Kỳ) từ đồng nghĩa chính xác của bột mì.
    (US standards of identity) exact synonym of flour.
🎬 Nghe “plain flour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish