plain flour
/ˈpleɪn/Danh từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, nấu ăn) Bột mì có hàm lượng gluten trung bình, thích hợp sử dụng thông thường.(UK, Ireland, Commonwealth, cooking) A wheat flour with a medium gluten content, suitable for general use.Từ đồng nghĩa:all-purpose flour
- (Tiêu chuẩn nhận dạng của Hoa Kỳ) từ đồng nghĩa chính xác của bột mì.(US standards of identity) exact synonym of flour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plain flour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish